Spanish La Liga02:00 ngày 05/05/2026

Sevilla FC
1 - 0

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốReal Sociedad
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
91Chỉ số 23112
39Chỉ số 2427
8Chỉ số 221
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
2Chỉ số 31
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-4-212324121118621717
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castrin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Vargas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Ejuke#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maupay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Maupay#38

N.Maupay#24

N.Maupay#16

N.Maupay#10

N.Maupay#14

N.Maupay#36

N.Maupay#13

N.Maupay#5

N.Maupay#19

N.Maupay#8

N.Maupay#3

N.Maupay#9
Real Sociedad
Sơ đồ 4-4-212311617784151018
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Gómez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Turrientes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gorrotxategi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Marín#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Soler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Soler#12

C.Soler#14

C.Soler#21

C.Soler#32

C.Soler#6

C.Soler#13

C.Soler#22

C.Soler#24

C.Soler#9

C.Soler#3

C.Soler#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real Sociedad
Sevilla FC3 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Real Sociedad
Sevilla FC0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad1 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
CA Osasuna2 - 1
Sevilla FC
Levante2 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Atletico Madrid
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Valencia CF
FC Barcelona5 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Rayo Vallecano
Real Betis2 - 2
Sevilla FC
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Rayo Vallecano3 - 3
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Getafe
Atletico Madrid2 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 3
Deportivo Alavés
Real Sociedad2 - 0
Levante
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
CA Osasuna
Atletico Madrid3 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 0
Athletic Club
RCD Mallorca0 - 1
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#11#20#30#42#53#60#70
Real Sociedad
#10#20#30#41#53#60#70
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Elche CF
RC Celta
Girona FC