Spanish La Liga03:00 ngày 14/03/2026

Deportivo Alavés
1 - 1

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốVillarreal CF
0Chỉ số 214
63Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
119Chỉ số 2385
4Chỉ số 31
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-4-2117142437198101115
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Parada#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Enriquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ibáñez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Aleñá#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#13

L.Boyé#30

L.Boyé#31

L.Boyé#4

L.Boyé#36

L.Boyé#21
L.Boyé#35

L.Boyé#16

L.Boyé#18

L.Boyé#20

L.Boyé#22

L.Boyé#9
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2115642317141824199
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pedraza#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#3

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#5

G.Mikautadze#20

G.Mikautadze#7

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#12

G.Mikautadze#10

G.Mikautadze#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Valencia CF3 - 2
Deportivo Alavés
Levante2 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 2
Girona FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 2
Getafe
Deportivo Alavés2 - 3
Real Sociedad
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Real Betis
Atletico Madrid1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 0
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Elche CF
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 1
Villarreal CF
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Villarreal CF1 - 2
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#11#21#30#44#55#60#70
Villarreal CF
#11#20#30#41#52#60#70
Athletic Club
RC Celta
RCD Mallorca
Real Oviedo