Spanish La Liga19:00 ngày 02/05/2026

Villarreal CF
5 - 1

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốLevante
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
112Chỉ số 2376
53Chỉ số 2426
7Chỉ số 23
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2253612241920141079
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Freeman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#2

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#15

G.Mikautadze#4

G.Mikautadze#1

G.Mikautadze#5

G.Mikautadze#18

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#17

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#22
Levante
Sơ đồ 4-4-213222362416810199
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Matturro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Espi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#1

I.Romero#55

I.Romero#26

I.Romero#23

I.Romero#20

I.Romero#14

I.Romero#29

I.Romero#11

I.Romero#7

I.Romero#21

I.Romero#17

I.Romero#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Levante
Levante2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 0
Levante
Villarreal CF0 - 0
Levante
Levante1 - 5
Villarreal CF
Levante0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Levante
Villarreal CF1 - 2
Levante
Villarreal CF2 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
RC Celta
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Girona FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Elche CF
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
Levante
Levante2 - 0
Sevilla FC
Levante1 - 0
Getafe
Real Sociedad2 - 0
Levante
Levante4 - 2
Real Oviedo
Rayo Vallecano1 - 1
Levante
Levante1 - 1
Girona FC
Levante2 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona3 - 0
Levante
Levante0 - 1
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#15#21#30#43#57#60#70
Levante
#11#20#30#41#53#60#70
Real Madrid
Atletico Madrid
Real Betis
CA Osasuna
RCD Mallorca