Spanish La Liga02:30 ngày 24/04/2026

Real Oviedo
1 - 1

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốVillarreal CF
8Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2366
7Chỉ số 20
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2434
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-213222122576111559
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bailly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.López#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Fernandez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Reina#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#24

F.Viñas#3
F.Viñas#17

F.Viñas#8

F.Viñas#4

F.Viñas#14

F.Viñas#10

F.Viñas#27

F.Viñas#1

F.Viñas#16

F.Viñas#26
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2251561223171810111921
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oluwaseyi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Oluwaseyi#38

T.Oluwaseyi#16

T.Oluwaseyi#1

T.Oluwaseyi#22

T.Oluwaseyi#24

T.Oluwaseyi#7

T.Oluwaseyi#20

T.Oluwaseyi#9

T.Oluwaseyi#4

T.Oluwaseyi#5

T.Oluwaseyi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
RC Celta0 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Levante4 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Real Oviedo
Rayo Vallecano3 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
Atletico Madrid
Real Sociedad3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Real Oviedo1 - 0
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Girona FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Elche CF
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 1
Villarreal CF
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#20#30#41#57#60#70
Villarreal CF
#11#21#30#41#50#60#70
Real Madrid
Real Betis
CA Osasuna
RCD Mallorca