Spanish La Liga20:00 ngày 08/03/2026

Villarreal CF
2 - 1

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốElche CF
49Chỉ số 2464
80Chỉ số 23123
37Chỉ số 2563
7Chỉ số 216
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2115642317141820199
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#7

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#3

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#12

G.Mikautadze#10

G.Mikautadze#24

G.Mikautadze#25
Elche CF
Sơ đồ 3-5-212322214219814112010
Đội hình xuất phát

M.Dituro#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Petrot#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Sangaré#42 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Diangana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Valera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Mir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mir#32

R.Mir#3

R.Mir#45

R.Mir#15

R.Mir#13

R.Mir#5

R.Mir#9

R.Mir#12

R.Mir#17

R.Mir#24

R.Mir#16

R.Mir#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Elche CF3 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Elche CF
Villarreal CF1 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 2
Villarreal CF
Elche CF1 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 1
Villarreal CF
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
Real Betis2 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF2 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club2 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 0
CA Osasuna
Real Sociedad3 - 1
Elche CF
Elche CF5 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Elche CF1 - 3
FC Barcelona
Levante3 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Real Betis2 - 1
Elche CF
Valencia CF1 - 1
Elche CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#12#22#30#41#54#60#70
Elche CF
#11#20#30#42#56#60#70
Atletico Madrid
Rayo Vallecano
RC Celta
Deportivo Alavés
RCD Mallorca
Real Oviedo
Girona FC