Spanish La Liga19:00 ngày 13/04/2025

CA Osasuna
2 - 1

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốGirona FC
70Chỉ số 23101
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2210
40Chỉ số 2443
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 5-3-2112222452376101417
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bretones#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.García#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#13

A.Budimir#3

A.Budimir#31

A.Budimir#15

A.Budimir#36

A.Budimir#18

A.Budimir#8

A.Budimir#16

A.Budimir#4

A.Budimir#11

A.Budimir#20
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-1134518171412821119
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.López#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Romeu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Arthur#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Danjuma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ruíz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ruíz#6

A.Ruíz#10

A.Ruíz#16

A.Ruíz#25

A.Ruíz#1

A.Ruíz#23

A.Ruíz#19

A.Ruíz#27

A.Ruíz#24

A.Ruíz#15

A.Ruíz#22

A.Ruíz#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Girona FC4 - 0
CA Osasuna
Girona FC2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 4
Girona FC
CA Osasuna2 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
CA Osasuna
Girona FC1 - 1
CA Osasuna
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
Girona FC0 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
FC Barcelona3 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Getafe
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Madrid
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Girona FC0 - 1
Deportivo Alavés
Andorra CF2 - 3
Girona FC
FC Barcelona4 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 2
RC Celta
Real Madrid2 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 2
Getafe
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#12#21#30#42#54#60#70
Girona FC
#11#20#30#41#54#60#70
Atletico Madrid
Villarreal CF
Real Betis
Rayo Vallecano
Sevilla FC
Real Valladolid CF