Spanish La Liga03:00 ngày 28/03/2025

FC Barcelona
3 - 0

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốCA Osasuna
159Chỉ số 2363
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
14Chỉ số 224
38Chỉ số 2427
8Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-3-325232453821619720
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Olmo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Olmo#4

D.Olmo#18

D.Olmo#14

D.Olmo#13

D.Olmo#38

D.Olmo#35

D.Olmo#16

D.Olmo#9

D.Olmo#31

D.Olmo#32

D.Olmo#10

D.Olmo#2
CA Osasuna
Sơ đồ 4-3-31122453818720910
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ibáñez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Muñoz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Arnáiz#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.García#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Oroz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Oroz#15

A.Oroz#29

A.Oroz#16

A.Oroz#14

A.Oroz#4

A.Oroz#37

A.Oroz#13

A.Oroz#17

A.Oroz#23

A.Oroz#22

A.Oroz#11

A.Oroz#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna4 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
CA Osasuna
FC Barcelona2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 2
FC Barcelona
CA Osasuna0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona5 - 0
FC Barcelona
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Valencia CF0 - 5
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Getafe
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Madrid
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Sociedad
UD Las Palmas1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Rayo Vallecano
Athletic Club2 - 3
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#13#22#30#41#58#60#70
CA Osasuna
#10#20#30#43#54#60#70
Villarreal CF
Real Betis
Deportivo Alavés
Girona FC
CD Leganes
Real Valladolid CF