Czech Third League22:00 ngày 05/06/2026

Viktoria Plzen B
2 - 0

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốLoko Vltavin
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
16Chỉ số 228
85Chỉ số 2434
9Chỉ số 20
168Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
326199813181271017
Đội hình xuất phát
jiri vlcek#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan abrham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin vacek#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zbynek paidar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Martin sot#16
Martin sot#1
Martin sot#3
Martin sot#11
Martin sot#20
Martin sot#5
Loko Vltavin
1112201410181513228
Đội hình xuất phát
michal smutny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam gruntorad#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales hruby#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.nedved#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rebibo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vitarigov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vitarigov#23
A.Vitarigov#17
A.Vitarigov#6
A.Vitarigov#4
A.Vitarigov#9
A.Vitarigov#30
A.Vitarigov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin3 - 1
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin0 - 2
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Domazlice5 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Admira Praha
Slavia Prague C3 - 5
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Taborsko Akademie
Loko Vltavin3 - 1
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 2
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur5 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek0 - 2
Loko Vltavin
FK Pribram B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#12#20#30#40#59#60#70
Loko Vltavin
#10#20#30#41#50#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin