Czech Third League15:30 ngày 24/05/2026

Viktoria Plzen B
1 - 2

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốAdmira Praha
7Chỉ số 24
46Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
112Chỉ số 23134
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
117202115810195186
Đội hình xuất phát

M.Šilhavý#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ruzicka#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas linhart#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kucharik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej borolic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
toman david#16
toman david#2

toman david#9

toman david#7
toman david#14
toman david#32
Admira Praha
20317256984181311
Đội hình xuất phát
daniel ademuwagun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxmilian petera#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech burysek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ahmed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Ahmed#12
B.Ahmed#24
B.Ahmed#7

B.Ahmed#23
B.Ahmed#15
B.Ahmed#16
B.Ahmed#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Praha0 - 1
Viktoria Plzen B
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 0
Admira Praha
Viktoria Plzen B3 - 0
Admira Praha
Admira Praha3 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 0
Admira Praha
Admira Praha3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Admira Praha
Admira Praha2 - 3
Viktoria Plzen B
Admira Praha3 - 0
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Slavia Prague C3 - 5
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha3 - 6
Ceske Budejovice B
Admira Praha0 - 3
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 3
Admira Praha
Aritma Praha2 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Loko Vltavin
Domazlice5 - 1
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#11#21#30#43#57#60#70
Admira Praha
#12#21#30#43#54#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin