Czech Third League22:00 ngày 30/05/2026

Domazlice
5 - 2

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốViktoria Plzen B
0Chỉ số 41
7Chỉ số 219
152Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 229
6Chỉ số 27
78Chỉ số 2459
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
13162618712211012724
Đội hình xuất phát

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.mulligan#11
m.mulligan#3

m.mulligan#30
m.mulligan#99
m.mulligan#19
m.mulligan#9
m.mulligan#5
Viktoria Plzen B
141119101581214176
Đội hình xuất phát
jiri vlcek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek buchner#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Chalupa#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kubin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kucharik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zbynek paidar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ruzicka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
toman david#9

toman david#7
toman david#32
toman david#5

toman david#18
toman david#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Domazlice2 - 3
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Domazlice0 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 1
Domazlice
Viktoria Plzen B1 - 3
Domazlice
Domazlice3 - 3
Viktoria Plzen B
Domazlice8 - 0
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Dukla Praha B1 - 3
Domazlice
Domazlice3 - 2
Aritma Praha
Domazlice2 - 0
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Domazlice
Taborsko Akademie3 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Domazlice3 - 2
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
FK Pribram B0 - 4
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Admira Praha
Slavia Prague C3 - 5
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#15#22#30#44#56#60#70
Viktoria Plzen B
#12#21#31#41#57#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin