Czech Third League16:00 ngày 20/05/2026

Slavia Prague C
3 - 5

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốViktoria Plzen B
4Chỉ số 25
225Chỉ số 23198
107Chỉ số 2489
2Chỉ số 32
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 226
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
15166202919512211811
Đội hình xuất phát
vitek skokan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.potmesil#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Isaiah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David mikulanda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel cedergren#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chisom chima#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej frolik#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.horsky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.horsky#4
f.horsky#10
f.horsky#3
f.horsky#17
f.horsky#1
f.horsky#9
Viktoria Plzen B
510158211420186119
Đội hình xuất phát
matej borolic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kubin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kucharik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip ruzicka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ruzicka#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šilhavý#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
denis franke#4

denis franke#7

denis franke#9
denis franke#17
denis franke#16
denis franke#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
FC Pisek0 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Loko Vltavin
Dukla Praha B1 - 3
Slavia Prague C
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Admira Praha
Slavia Prague C
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 4
FK Kraluv DvurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 1
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#13#21#30#42#54#60#70
Viktoria Plzen B
#15#24#30#43#55#60#70
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin