Czech Third League22:00 ngày 10/05/2026

Slavia Prague C
1 - 2

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốLoko Vltavin
58Chỉ số 2426
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
107Chỉ số 2371
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
29714961821541511
Đội hình xuất phát

a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kohout#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Isaiah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chisom chima#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitek skokan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bartosz Szywala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Bartosz Szywala#16
Bartosz Szywala#17
Bartosz Szywala#2
Bartosz Szywala#12
Bartosz Szywala#10
Bartosz Szywala#1
Loko Vltavin
2861231122159714
Đội hình xuất phát
maximilien boussou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vitarigov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav stepan vodolan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal smutny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rebibo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.kotrba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam gruntorad#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam gruntorad#4
adam gruntorad#3
adam gruntorad#17
adam gruntorad#13

adam gruntorad#30
adam gruntorad#10
adam gruntorad#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Dukla Praha B1 - 3
Slavia Prague C
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Admira Praha
Slavia Prague C
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 4
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 1
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur5 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek0 - 2
Loko Vltavin
FK Pribram B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
Admira Praha1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Loko Vltavin1 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#11#21#30#41#57#60#70
Loko Vltavin
#12#22#30#42#52#60#70
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin