Czech Third League15:30 ngày 26/04/2026

Viktoria Plzen B
2 - 2

Aritma Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốAritma Praha
105Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
6Chỉ số 225
59Chỉ số 2429
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
10Chỉ số 214
11Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
41171015821186161
Đội hình xuất phát
radek buchner#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kubin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kucharik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Splichal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florian visna#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šilhavý#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Šilhavý#5
M.Šilhavý#9
M.Šilhavý#19
M.Šilhavý#32
M.Šilhavý#12
M.Šilhavý#17
Aritma Praha
11214511171694137
Đội hình xuất phát
a.vich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Biegon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech severa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tadeas solc#33
Tadeas solc#8
Tadeas solc#10
Tadeas solc#6
Tadeas solc#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
SK Petrin Plzen
FC Pisek3 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Furth II
SpVgg Weiden0 - 1
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno2 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek1 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 1
Loko Vltavin
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
FK KolinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#12#20#30#40#511#60#70
Aritma Praha
#12#21#30#44#51#60#70
Domazlice
Admira Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin