Czech Third League15:00 ngày 19/04/2026

FK Pribram B
2 - 0

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Pribram BChỉ sốLoko Vltavin
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2376
59Chỉ số 2445
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pribram B
11324277112018153017
Đội hình xuất phát

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Apea#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Řezníček#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Antwi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vott#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Faye#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mulumba#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Kop#32
S.Kop#45
S.Kop#4

S.Kop#26
S.Kop#2

S.Kop#99
Loko Vltavin
30221791822231738
Đội hình xuất phát

D.kerl#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kotrba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Rebibo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias vankat#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vitarigov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Vitarigov#13
A.Vitarigov#14
A.Vitarigov#20
A.Vitarigov#11
A.Vitarigov#1
A.Vitarigov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
Loko Vltavin2 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 5
Loko Vltavin
FK Pribram B0 - 1
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 4
Domazlice
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 1
FK Pribram B2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Ceske Budejovice B
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
Admira Praha1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Loko Vltavin1 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
Bohemians1905 B
Loko Vltavin1 - 2
FK Chomutov
Loko Vltavin1 - 9
Velke Hamry
Loko Vltavin1 - 1
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B2 - 1
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pribram B
#12#21#30#42#57#60#70
Loko Vltavin
#10#20#30#41#57#60#70
SK Kladno
FC Pisek
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin