Czech Third League15:15 ngày 19/04/2026

Taborsko Akademie
0 - 6

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốViktoria Plzen B
2Chỉ số 30
51Chỉ số 2485
96Chỉ số 23122
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
201107151789142919
Đội hình xuất phát
F.Wanik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stovicek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Skopec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rataj#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pravecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal mischnik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip soukup#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip soukup#30
filip soukup#2
filip soukup#22
filip soukup#6
filip soukup#16

filip soukup#37
Viktoria Plzen B
416118218151019116
Đội hình xuất phát
radek buchner#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florian visna#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šilhavý#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.kucharik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kubin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

toman david#7
toman david#20
toman david#32
toman david#17
toman david#12
toman david#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 2
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 4
FC Pisek
Admira Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Radotin1 - 0
Taborsko Akademie
Benesov2 - 3
Taborsko Akademie
Domazlice3 - 1
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
SK Petrin Plzen
FC Pisek3 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Furth II
SpVgg Weiden0 - 1
Viktoria Plzen B
Bayern Munchen II2 - 1
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#10#20#30#42#55#60#70
Viktoria Plzen B
#16#23#30#40#58#60#70
Loko Vltavin
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin