Czech Third League16:15 ngày 08/11/2025

Loko Vltavin
2 - 0

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loko VltavinChỉ sốViktoria Plzen B
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2385
4Chỉ số 2213
37Chỉ số 2563
18Chỉ số 2443
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Loko Vltavin
6302211161871220213
Đội hình xuất phát
jaroslav stepan vodolan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zajac#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas poturnay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon pavlo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej pavlik#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.venc#17
v.venc#19
v.venc#9
v.venc#5
v.venc#1
v.venc#10
v.venc#14
Viktoria Plzen B
11187219211241016
Đội hình xuất phát
Jakub chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silhavy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zbynek paidar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam stauber#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florian visna#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Florian visna#18
Florian visna#14
Florian visna#5
Florian visna#32
Florian visna#6
Florian visna#20
Florian visna#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin3 - 1
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin0 - 2
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin2 - 4
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Dukla Praha B0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Taborsko Akademie2 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 3
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Admira Praha0 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 4
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loko Vltavin
#12#21#31#42#52#60#70
Viktoria Plzen B
#10#20#30#41#56#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin