Czech Third League22:30 ngày 15/05/2026
Sokol Hostoun
2 - 2

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốViktoria Plzen B
4Chỉ số 32
4Chỉ số 217
3Chỉ số 228
41Chỉ số 2483
7Chỉ số 27
1Chỉ số 80
87Chỉ số 23121
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
2417181284193976
Đội hình xuất phát
viliam hynek#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise nwodu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas muller#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mikes#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Hucek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.bohac#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha toyin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.uhlir#16
j.uhlir#20
j.uhlir#5
j.uhlir#2
j.uhlir#15

j.uhlir#1
j.uhlir#21
Viktoria Plzen B
112617218151019114
Đội hình xuất phát

M.Šilhavý#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zbynek paidar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.kucharik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kubin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek buchner#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
radek buchner#32

radek buchner#18
radek buchner#20
radek buchner#14

radek buchner#7
radek buchner#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B1 - 2
Viktoria Plzen B2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 3
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Viktoria Plzen B2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Dukla Praha B1 - 1
Ceske Budejovice B0 - 0
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#12#22#31#43#57#60#70
Viktoria Plzen B
#12#20#30#42#57#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin