Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 13/04/2025

Vestri
1 - 0

Hafnarfjordur
Thống kê
Thống kê trận đấu
VestriChỉ sốHafnarfjordur
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
95Chỉ số 23142
32Chỉ số 2466
3Chỉ số 226
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Vestri
Sơ đồ 5-4-112772324038428107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.sigurbjornsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Jonsson#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#1
V.Tufegdžić#13

V.Tufegdžić#6
V.Tufegdžić#18

V.Tufegdžić#29
V.Tufegdžić#17

V.Tufegdžić#19

V.Tufegdžić#23

V.Tufegdžić#15
Hafnarfjordur
Sơ đồ 5-4-11322762137112318736
Đội hình xuất phát

M.Rosenorn#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.V.Jónsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.johannarnarsson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

g.gunnarsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

k.helgason#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

k.bragibjarkason#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.robertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.K.Ingvarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Traustason#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Traustason#10

D.Traustason#38

D.Traustason#34

D.Traustason#9

D.Traustason#24

D.Traustason#4

D.Traustason#45
D.Traustason#32

D.Traustason#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vestri0 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 2
Vestri
Vestri0 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Valur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 0
Throttur Reykjavik
Vestri1 - 2
Valur Reykjavik
Fjolnir1 - 3
Vestri
Grindavik4 - 3
Vestri
Akranes2 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer6 - 1
Vestri
Vestri1 - 3
Fylkir
KA Akureyri2 - 1
Vestri
Fram Reykjavik2 - 4
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Thor Akureyri2 - 2
Hafnarfjordur
Rosenborg3 - 1
Hafnarfjordur
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Hafnarfjordur
HK Kópavogur0 - 3
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 6
Afturelding
Hafnarfjordur0 - 1
IR Reykjavik
HK Kópavogur2 - 3
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 1
Valur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vestri
#11#21#30#42#52#60#70
Hafnarfjordur
#10#20#30#44#57#60#70
Breidablik
Vikingur Reykjavik
KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar