Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 15/04/2025

Stjarnan Gardabaer
2 - 1

Akranes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốAkranes
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
3Chỉ số 33
4Chỉ số 216
0Chỉ số 41
7Chỉ số 226
81Chỉ số 2493
163Chỉ số 23140
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-4-21210563273018232299
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kjartan kjartansson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.R.Bjarnason#14

A.R.Bjarnason#24
A.R.Bjarnason#78

A.R.Bjarnason#29

A.R.Bjarnason#28
A.R.Bjarnason#41

A.R.Bjarnason#37

A.R.Bjarnason#1

A.R.Bjarnason#11
Akranes
Sơ đồ 5-3-21664136310161979
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Thorsteinsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Jonsson#25

V.Jonsson#5
V.Jonsson#15

V.Jonsson#8

V.Jonsson#18
V.Jonsson#28
V.Jonsson#12

V.Jonsson#22

V.Jonsson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Akranes
Akranes1 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer1 - 2
Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Akranes
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Akranes
Akranes0 - 6
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 0
Akranes
Akranes0 - 0
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Keflavik
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss0 - 6
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer6 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer3 - 2
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
HK Kópavogur1 - 1
Akranes
Throttur Reykjavik3 - 4
Akranes
Fjolnir3 - 4
Akranes
Akranes3 - 0
Grindavik
Akranes1 - 1
Valur Reykjavik
Akranes2 - 2
Vestri
Breidablik3 - 2
Akranes
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 4
Vikingur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#12#21#30#43#52#60#70
Akranes
#11#21#31#43#57#60#70
Afturelding
KA Akureyri