Ukrainian Premier League22:00 ngày 06/04/2026

FK Epitsentr Dunayivtsi
1 - 0

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốKudrivka
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
2Chỉ số 30
1Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
65Chỉ số 2361
39Chỉ số 2438
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-1317047797395998920
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Sydun#37

V.Sydun#3

V.Sydun#28

V.Sydun#6

V.Sydun#21

V.Sydun#11

V.Sydun#10

V.Sydun#71

V.Sydun#17
V.Sydun#2

V.Sydun#7
Kudrivka
Sơ đồ 4-1-4-1373017553914208213324
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Glushchenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Owusu#78

R.Owusu#77

R.Owusu#69

R.Owusu#44

R.Owusu#73

R.Owusu#22

R.Owusu#10

R.Owusu#29
R.Owusu#9

R.Owusu#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kudrivka2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Kudrivka
Kudrivka0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Pakhtakor
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
FCM Targu Mures
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0
Fratria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Veres1 - 4
Kudrivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Kudrivka0 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 1
Kudrivka
UCSA3 - 0
Kudrivka
SC Poltava0 - 2
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
Zorya
Slezský FC Opava2 - 1
Kudrivka
Veres1 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#20#31#42#55#60#70
Kudrivka
#10#20#30#40#58#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv
FK Oleksandria