Ukrainian Premier League18:00 ngày 07/03/2026

FK Epitsentr Dunayivtsi
4 - 0

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốKolos Kovalivka
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 226
34Chỉ số 2445
2Chỉ số 31
61Chỉ số 2378
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-1317047767839996921
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Luchkevych#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Supryaga#3

V.Supryaga#71

V.Supryaga#37

V.Supryaga#28

V.Supryaga#10

V.Supryaga#5

V.Supryaga#17

V.Supryaga#20

V.Supryaga#11

V.Supryaga#97
V.Supryaga#2

V.Supryaga#7
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1317735955152071770
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#81

Y.Klymchuk#80

Y.Klymchuk#45

Y.Klymchuk#11

Y.Klymchuk#38

Y.Klymchuk#2

Y.Klymchuk#10

Y.Klymchuk#1

Y.Klymchuk#19

Y.Klymchuk#14

Y.Klymchuk#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Pakhtakor
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
FCM Targu Mures
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0
Fratria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
First Vienna FC 1894
Miedz Legnica1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kolos Kovalivka II
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava0 - 3
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
FC Karpaty Lviv0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka3 - 0
Muras United FC
Kolos Kovalivka2 - 1
Corvinul Hunedoara
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Kolos Kovalivka1 - 1
Prishtina
Kolos Kovalivka3 - 4
FC Hradec Králové
Wisla Krakow0 - 0
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#14#22#31#42#54#60#70
Kolos Kovalivka
#10#20#30#41#52#60#70
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kudrivka
Veres
Obolon Kyiv
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky