Ukrainian Premier League19:30 ngày 19/04/2026

FK Epitsentr Dunayivtsi
0 - 0

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốFC Karpaty Lviv
1Chỉ số 214
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2380
38Chỉ số 2450
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-1317037797398996920
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Sydun#28

V.Sydun#7

V.Sydun#21

V.Sydun#15

V.Sydun#11

V.Sydun#10
V.Sydun#2

V.Sydun#5

V.Sydun#37

V.Sydun#71

V.Sydun#4
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-11774447320708332699
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Kholod#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sapuga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Shakh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Faal#18

B.Faal#7

B.Faal#10

B.Faal#14

B.Faal#15

B.Faal#5

B.Faal#55

B.Faal#47

B.Faal#3

B.Faal#80

B.Faal#30

B.Faal#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Pakhtakor
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
FCM Targu MuresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
Dynamo Kyiv0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Obolon Kyiv
SC Poltava0 - 4
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
Kudrivka
FC Karpaty Lviv0 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
FC Karpaty Lviv1 - 2
Stjarnan Gardabaer
FC Karpaty Lviv0 - 1
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#42#54#60#70
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#41#55#60#70
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Veres