Japanese J2 League16:30 ngày 12/07/2025

Ventforet Kofu
1 - 0

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốRB Omiya Ardija
0Chỉ số 30
71Chỉ số 23105
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 221
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
53Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-1-21173402416146104477
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kobayashi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

Y.Naito#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Leiria#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leiria#7

M.Leiria#20

M.Leiria#97

M.Leiria#2

M.Leiria#11

M.Leiria#9

M.Leiria#8

M.Leiria#29

M.Leiria#21
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-11554202233718291023
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Wada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sugimoto#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sugimoto#42

K.Sugimoto#9

K.Sugimoto#14

K.Sugimoto#21

K.Sugimoto#34

K.Sugimoto#15

K.Sugimoto#37

K.Sugimoto#41

K.Sugimoto#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija0 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu5 - 1
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
FC Imabari2 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 1
Fukui United
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
FC Imabari
Sagan Tosu0 - 0
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FC
Oita Trinita0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija0 - 1
Tsukuba University
Fujieda MYFC0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#20#30#40#56#60#70
RB Omiya Ardija
#10#20#30#40#53#60#70
Mito Hollyhock
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama