Japanese J2 League17:00 ngày 28/06/2025

Oita Trinita
0 - 0

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốRB Omiya Ardija
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
59Chỉ số 2398
32Chỉ số 2455
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
1Chỉ số 31
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-12231343445382992113
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Fujiwara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nakagawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Ayukawa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Isa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#14

K.Isa#15

K.Isa#16

K.Isa#4

K.Isa#24

K.Isa#18

K.Isa#27

K.Isa#19

K.Isa#2
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-1120413226718291023
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ishikawa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sugimoto#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sugimoto#41

K.Sugimoto#33

K.Sugimoto#37

K.Sugimoto#34

K.Sugimoto#21

K.Sugimoto#14

K.Sugimoto#9

K.Sugimoto#44

K.Sugimoto#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
Oita Trinita
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Tokushima Vortis2 - 0
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Oita Trinita2 - 0
Lavenirosso NC
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija0 - 1
Tsukuba University
Fujieda MYFC0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Kataller Toyama
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#10#20#30#41#53#60#70
RB Omiya Ardija
#10#20#30#41#55#60#70
Mito Hollyhock
Renofa Yamaguchi