Japanese J2 League12:40 ngày 31/05/2025

RB Omiya Ardija
2 - 2

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốJubilo Iwata
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 29
64Chỉ số 2490
98Chỉ số 23138
8Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-1155420374171429239
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sekiguchi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.González#42

F.González#6

F.González#21

F.González#34

F.González#15

F.González#90

F.González#28

F.González#10

F.González#33
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-31853646397232071
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Sato#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#33

K.Masui#38

K.Masui#2

K.Masui#3

K.Masui#25

K.Masui#26

K.Masui#35

K.Masui#13

K.Masui#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata3 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 2
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata2 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija5 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
Tsukuba University
Fujieda MYFC0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Kataller Toyama
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Gamba Osaka
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FC
Jubilo Iwata1 - 0
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 4
Jubilo Iwata
FC Imabari3 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#12#21#30#41#51#60#70
Jubilo Iwata
#12#21#30#42#59#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Ehime FC