Japanese J2 League17:00 ngày 05/07/2025

FC Imabari
2 - 4

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốVentforet Kofu
2Chỉ số 214
2Chỉ số 28
17Chỉ số 228
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
116Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2436
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-27143220372818141036
Đội hình xuất phát

T.Takagiwa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fukumori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Patrick#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Yokoyama#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yokoyama#11

Y.Yokoyama#21

Y.Yokoyama#15

Y.Yokoyama#17

Y.Yokoyama#16

Y.Yokoyama#33

Y.Yokoyama#1

Y.Yokoyama#24

Y.Yokoyama#7
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-11173402416487101444
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ValSoares#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Naito#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naito#8

Y.Naito#19

Y.Naito#9

Y.Naito#77

Y.Naito#22

Y.Naito#6

Y.Naito#2

Y.Naito#97

Y.Naito#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Fujieda MYFC0 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari0 - 2
Kagoshima United
Ventforet Kofu1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 3
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 1
Fukui United
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
FC Imabari
Sagan Tosu0 - 0
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#12#22#30#40#52#60#70
Ventforet Kofu
#14#20#30#41#58#60#70
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama