Japanese J2 League12:00 ngày 08/06/2025

RB Omiya Ardija
1 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốEhime FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
13Chỉ số 223
13Chỉ số 26
1Chỉ số 211
62Chỉ số 2538
69Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-11553420373371429239
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sekiguchi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Wada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.González#41

F.González#44

F.González#42

F.González#6

F.González#21

F.González#22

F.González#15

F.González#90

F.González#10
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-131292541981613241017
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Yamahara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kuroishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K. Hosoya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#48

Y.Murakami#15

Y.Murakami#1

Y.Murakami#6

Y.Murakami#18

Y.Murakami#7

Y.Murakami#44

Y.Murakami#3

Y.Murakami#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC3 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija3 - 3
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
RB Omiya Ardija
Ehime FC5 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 5
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
Ehime FC3 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija0 - 1
Tsukuba University
Fujieda MYFC0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Kataller Toyama
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Mitsubishi Nagasaki
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Iwaki FC
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 4
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 1
Ehime FC
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#11#20#30#44#513#60#70
Ehime FC
#11#20#30#42#56#60#70
Mito Hollyhock
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi