Finnish Ykkonen22:30 ngày 04/08/2025

Vantaa
1 - 0

PEPO Lappeenranta
Thống kê
Thống kê trận đấu
VantaaChỉ sốPEPO Lappeenranta
7Chỉ số 211
52Chỉ số 2548
149Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
168Chỉ số 23100
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
8Chỉ số 224
10Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Vantaa
8341771293028911
Đội hình xuất phát
M.Syrjäläinen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuomas koponen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.merinen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar crane#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nyholm#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rahja joose#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rahja joose#22
Rahja joose#6
Rahja joose#37
Rahja joose#39
Rahja joose#50

Rahja joose#25
Rahja joose#20
Rahja joose#47
Rahja joose#16
PEPO Lappeenranta
432313252922267166
Đội hình xuất phát
v.maijanen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hinkkanen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik pesonen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli turppo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
olli turppo#18
olli turppo#19
olli turppo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
Vantaa3 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta4 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 3
PEPO Lappeenranta
Vantaa2 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta3 - 1
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Mypa3 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Vantaa6 - 0
JPS
Puiu1 - 0
Vantaa
Vantaa5 - 0
HAPK
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
AC Oulu2 - 1
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
Honka Espoo
Lahden Reipas1 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC Vaajakoski
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
HAPK
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK Kauniainen
JPS1 - 3
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
Honka Espoo4 - 1
PEPO LappeenrantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vantaa
#11#20#30#43#510#60#70
PEPO Lappeenranta
#10#20#30#41#53#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi