Finnish Ykkonen22:30 ngày 21/07/2025

Vantaa
1 - 1

GrIFK Kauniainen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VantaaChỉ sốGrIFK Kauniainen
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 225
1Chỉ số 80
6Chỉ số 27
69Chỉ số 2368
6Chỉ số 33
59Chỉ số 2454
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vantaa
30284711764508231
Đội hình xuất phát
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar crane#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri salo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rahja joose#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Medo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Syrjäläinen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo siren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.muurinen#68
t.muurinen#16
t.muurinen#17
t.muurinen#46
t.muurinen#2
t.muurinen#22
t.muurinen#21
t.muurinen#39
t.muurinen#3
GrIFK Kauniainen
81021941311261821
Đội hình xuất phát
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ndongala#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joni mustalampi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janne leivo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hellsten#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahimi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jami bergman#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
august andersson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chris prevedouros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chris prevedouros#29
chris prevedouros#15
chris prevedouros#6
chris prevedouros#27
chris prevedouros#3
chris prevedouros#12
chris prevedouros#23

chris prevedouros#28
chris prevedouros#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Vantaa1 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 1
Vantaa
Vantaa0 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 0
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Vantaa6 - 0
JPS
Puiu1 - 0
Vantaa
Vantaa5 - 0
HAPK
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Vantaa3 - 2
Mypa
GrIFK Kauniainen0 - 2
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden Reipas
JPS3 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen0 - 3
Mypa
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 3
Honka Espoo
FC Vaajakoski0 - 1
GrIFK Kauniainen
HAPK1 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen6 - 3
Puiu
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Lahden Reipas4 - 3
GrIFK KauniainenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vantaa
#11#21#30#46#56#60#70
GrIFK Kauniainen
#11#21#30#43#57#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi