Finnish Ykkonen22:00 ngày 12/07/2025

Vantaa
1 - 1

Honka Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
VantaaChỉ sốHonka Espoo
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
5Chỉ số 33
77Chỉ số 2461
3Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 224
154Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
Vantaa
30775070464718237
Đội hình xuất phát
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niklas kangasmaa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Medo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri salo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Syrjäläinen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo siren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Nurmi#17
K.Nurmi#46
K.Nurmi#3
K.Nurmi#39
K.Nurmi#60
K.Nurmi#21
K.Nurmi#28
K.Nurmi#11
K.Nurmi#16
Honka Espoo
11482761217328210
Đội hình xuất phát

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pyyskanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nico·Serjala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iivo nyback#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.haikala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.haikala#7
a.haikala#60
a.haikala#20

a.haikala#22
a.haikala#39
a.haikala#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
Honka Espoo1 - 4
Vantaa
Vantaa3 - 1
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Vantaa6 - 0
JPS
Puiu1 - 0
Vantaa
Vantaa5 - 0
HAPK
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Vantaa3 - 2
Mypa
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Honka Espoo1 - 2
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
Honka Espoo4 - 0
Puiu
FC Vaajakoski0 - 4
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 3
Lahden Reipas
GrIFK Kauniainen1 - 3
Honka Espoo
Honka Espoo4 - 0
JPS
Mypa2 - 6
Honka Espoo
Honka Espoo0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
HAPK1 - 12
Honka Espoo
Honka Espoo1 - 2
VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vantaa
#11#21#30#45#54#60#70
Honka Espoo
#11#21#31#44#55#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi