Finnish Ykkonen19:00 ngày 05/07/2025

Mypa
0 - 0

PEPO Lappeenranta
Thống kê
Thống kê trận đấu
MypaChỉ sốPEPO Lappeenranta
9Chỉ số 213
55Chỉ số 2545
56Chỉ số 2452
100Chỉ số 2388
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Mypa
1315161932116172351
Đội hình xuất phát

O.Kahkonen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rama#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iivari eetu sikanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juhani rauos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

eetu kangaskolkka#24
eetu kangaskolkka#8
eetu kangaskolkka#2
eetu kangaskolkka#4
eetu kangaskolkka#9
eetu kangaskolkka#99
eetu kangaskolkka#31
eetu kangaskolkka#14
PEPO Lappeenranta
9726332229251432123
Đội hình xuất phát
elias seppala#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik pesonen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juho enbuska#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.sorsa#11
j.sorsa#6
j.sorsa#13
j.sorsa#8
j.sorsa#4
j.sorsa#12
j.sorsa#19
j.sorsa#18
j.sorsa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
Mypa1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa0 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa3 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa0 - 3
PEPO Lappeenranta
Mypa3 - 1
PEPO LappeenrantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
GrIFK Kauniainen0 - 3
Mypa
Mypa4 - 3
FC Vaajakoski
HAPK0 - 5
Mypa
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Mypa2 - 6
Honka Espoo
Vantaa3 - 2
Mypa
Mypa5 - 3
JPS
Mypa4 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
GrIFK KauniainenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
HAPK
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK Kauniainen
JPS1 - 3
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
HAPK1 - 1
PEPO LappeenrantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mypa
#10#20#30#43#56#60#70
PEPO Lappeenranta
#10#20#30#44#55#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi