Finnish Ykkonen22:30 ngày 04/07/2025

Lahden Reipas
1 - 5

Vantaa
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahden Reipas
926241510182123112513
Đội hình xuất phát
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika vatanen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri kauhaluoma ala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klinga#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kurki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roope niskanen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta vaisanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
veikka ratto#27
veikka ratto#16
veikka ratto#6
veikka ratto#31
veikka ratto#3
veikka ratto#8
veikka ratto#19
veikka ratto#4
Vantaa
12223976429307050
Đội hình xuất phát
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari blommendahl#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo siren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nyholm#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Medo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tarmo klen#28
tarmo klen#21
tarmo klen#26
tarmo klen#77
tarmo klen#39
tarmo klen#3
tarmo klen#47
tarmo klen#8
tarmo klen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vantaa5 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 0
Vantaa
Vantaa2 - 2
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
Honka Espoo5 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas6 - 1
JPS
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas4 - 3
GrIFK Kauniainen
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
Vantaa5 - 1
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa6 - 0
JPS
Puiu1 - 0
Vantaa
Vantaa5 - 0
HAPK
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Vantaa3 - 2
Mypa
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 0
NJS
Vantaa5 - 1
FC VaajakoskiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahden Reipas
#11#20#30#41#54#60#70
Vantaa
#15#24#30#42#54#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi