Finnish Ykkonen22:30 ngày 08/06/2025

PEPO Lappeenranta
1 - 0

Puiu
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEPO LappeenrantaChỉ sốPuiu
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2365
6Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 211
45Chỉ số 2439
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
PEPO Lappeenranta
182331425223387916
Đội hình xuất phát
ishmail jammeh#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias seppala#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Suoraniemi#6
S.Suoraniemi#17
S.Suoraniemi#26
S.Suoraniemi#4
S.Suoraniemi#12
S.Suoraniemi#10
S.Suoraniemi#21
S.Suoraniemi#29
S.Suoraniemi#19
Puiu
9966813221610642317
Đội hình xuất phát
erni wikstrom#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
winner cimanga cikala#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas ruumensaari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sapienza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilmari tiainen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.varila#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.varila#7
v.varila#11
v.varila#40

v.varila#93
v.varila#20
v.varila#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
GrIFK Kauniainen6 - 3
Puiu
Puiu2 - 1
FC Vaajakoski
Mypa4 - 0
Puiu
HIFK2 - 0
Puiu
Puiu0 - 3
Honka Espoo
JPS0 - 2
Puiu
HAPK0 - 3
Puiu
VJS Vantaa B1 - 3
Puiu
TiPS0 - 1
PuiuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEPO Lappeenranta
#11#21#30#42#57#60#70
Puiu
#10#20#30#40#54#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi