Finnish Ykkonen22:30 ngày 27/06/2025

PEPO Lappeenranta
2 - 1

GrIFK Kauniainen
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEPO LappeenrantaChỉ sốGrIFK Kauniainen
56Chỉ số 2458
9Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23103
11Chỉ số 21
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
PEPO Lappeenranta
239332231671582914
Đội hình xuất phát
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias seppala#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juho enbuska#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Omar jammeh#18
Omar jammeh#10

Omar jammeh#25
Omar jammeh#19
Omar jammeh#12
Omar jammeh#4
Omar jammeh#26
GrIFK Kauniainen
11048273147212618
Đội hình xuất phát
onni rintamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ndongala#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuutti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville makela#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.rekola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joni mustalampi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jami bergman#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
soga arima#29
soga arima#2
soga arima#11
soga arima#13
soga arima#12
soga arima#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta0 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 1
PEPO LappeenrantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
JPS1 - 3
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO LappeenrantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 3
Honka Espoo
FC Vaajakoski0 - 1
GrIFK Kauniainen
HAPK1 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen6 - 3
Puiu
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Lahden Reipas4 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen3 - 0
JPS
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEPO Lappeenranta
#12#21#30#42#511#60#70
GrIFK Kauniainen
#11#21#30#43#51#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi