Finnish Ykkonen21:00 ngày 12/07/2025

PEPO Lappeenranta
1 - 2

FC Vaajakoski
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEPO LappeenrantaChỉ sốFC Vaajakoski
6Chỉ số 218
56Chỉ số 2544
52Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2383
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
3Chỉ số 225
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
PEPO Lappeenranta
213142522338267623
Đội hình xuất phát
juho enbuska#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik pesonen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli turppo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.sorsa#11
j.sorsa#20
j.sorsa#4
j.sorsa#12
j.sorsa#19
j.sorsa#10
j.sorsa#13
j.sorsa#18
FC Vaajakoski
748322420109525
Đội hình xuất phát
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.suihkonen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauri seilonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matti liimatainen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lasse laakso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Genc kovaqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akseli aarnu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Silen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Silen#18
K.Silen#11
K.Silen#28
K.Silen#14
K.Silen#32
K.Silen#6
K.Silen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta4 - 0
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski2 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta3 - 1
FC VaajakoskiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
HAPK
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK Kauniainen
JPS1 - 3
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
FC Vaajakoski0 - 4
Honka Espoo
Mypa4 - 3
FC Vaajakoski
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
JPS1 - 5
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski2 - 0
HAPK
Puiu2 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
Union Plaani2 - 0
FC VaajakoskiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEPO Lappeenranta
#11#21#30#41#55#60#70
FC Vaajakoski
#12#21#30#42#53#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi