Finnish Ykkonen22:30 ngày 06/06/2025

Vantaa
5 - 0

HAPK
Thống kê
Thống kê trận đấu
VantaaChỉ sốHAPK
14Chỉ số 215
1Chỉ số 32
105Chỉ số 2422
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2352
62Chỉ số 2538
14Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Vantaa
2630772970171141874
Đội hình xuất phát
Sami hyvarinen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niklas kangasmaa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.merinen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edim uzun#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona ossi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.marin#98
m.marin#74
m.marin#22
m.marin#2
m.marin#19
m.marin#9
m.marin#20
m.marin#47
m.marin#8
HAPK
11730842031351337
Đội hình xuất phát
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toni kilpelainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riku paivahonka#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ruohio#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Silvo#98
E.Silvo#15
E.Silvo#9
E.Silvo#11
E.Silvo#6
E.Silvo#99

E.Silvo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Vantaa3 - 2
Mypa
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 0
NJS
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
Lahden Reipas
JPS0 - 6
Vantaa
Vantaa2 - 0
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của HAPK
HAPK1 - 1
GrIFK Kauniainen
HAPK1 - 4
Oulun Luistinseura
FC Vaajakoski2 - 0
HAPK
HAPK1 - 12
Honka Espoo
JPS5 - 1
HAPK
NiemU1 - 2
HAPK
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
HAPK0 - 3
Puiu
Kyparamaki0 - 2
HAPKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vantaa
#15#24#30#41#511#60#70
HAPK
#10#20#30#42#51#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi