Finnish Ykkonen22:30 ngày 01/06/2025

PEPO Lappeenranta
4 - 1

Vantaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEPO LappeenrantaChỉ sốVantaa
64Chỉ số 2536
91Chỉ số 23133
1Chỉ số 80
2Chỉ số 25
7Chỉ số 217
3Chỉ số 36
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2469
9Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
PEPO Lappeenranta
378332225141861623
Đội hình xuất phát
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ishmail jammeh#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli turppo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.sorsa#11
j.sorsa#9
j.sorsa#29
j.sorsa#19
j.sorsa#12
j.sorsa#4
j.sorsa#15
j.sorsa#17
Vantaa
98144718717429776022
Đội hình xuất phát
r.koirikivi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edim uzun#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri salo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona ossi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.merinen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niklas kangasmaa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper johansson#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari blommendahl#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oskari blommendahl#23
oskari blommendahl#11
oskari blommendahl#1
oskari blommendahl#70
oskari blommendahl#26
oskari blommendahl#30
oskari blommendahl#6
oskari blommendahl#19
oskari blommendahl#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vantaa3 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta4 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 3
PEPO Lappeenranta
Vantaa2 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta3 - 1
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis II
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Vantaa3 - 2
Mypa
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 0
NJS
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
Lahden Reipas
JPS0 - 6
Vantaa
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
JaPS4 - 0
VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEPO Lappeenranta
#14#22#30#43#52#60#70
Vantaa
#11#21#31#46#55#60#70
Puiu
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi