Finnish Ykkonen20:00 ngày 19/07/2025

Lahden Reipas
1 - 2

PEPO Lappeenranta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lahden ReipasChỉ sốPEPO Lappeenranta
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
63Chỉ số 2443
8Chỉ số 219
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahden Reipas
131711232221181027924
Đội hình xuất phát
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika vatanen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hermanni nykanen#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roope niskanen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kurki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver helttunen#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri kauhaluoma ala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lauri kauhaluoma ala#5
Lauri kauhaluoma ala#31
Lauri kauhaluoma ala#3
Lauri kauhaluoma ala#8
Lauri kauhaluoma ala#19
Lauri kauhaluoma ala#4
Lauri kauhaluoma ala#25
PEPO Lappeenranta
122625212233871663
Đội hình xuất phát
matias kuitto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik pesonen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juho enbuska#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli turppo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
erol erguner#23
erol erguner#11
erol erguner#4
erol erguner#29
erol erguner#14
erol erguner#18
erol erguner#13
erol erguner#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 1
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 1
Lahden Reipas
PEPO Lappeenranta1 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 1
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas0 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 1
Lahden Reipas
PEPO Lappeenranta6 - 0
Lahden Reipas
PEPO Lappeenranta2 - 0
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden Reipas
HAPK2 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Honka Espoo5 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas6 - 1
JPS
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas4 - 3
GrIFK KauniainenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC Vaajakoski
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
HAPK
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK Kauniainen
JPS1 - 3
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta4 - 1
Vantaa
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
FC Vaajakoski5 - 1
PEPO LappeenrantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahden Reipas
#11#21#30#41#55#60#70
PEPO Lappeenranta
#12#21#30#42#53#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi