Japanese J3 League12:00 ngày 17/05/2025

Thespa Kusatsu Gunma
2 - 2

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốKochi United
6Chỉ số 23
6Chỉ số 227
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2453
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-3-32135433223682738911
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamashiro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Konishi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aoki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kagami#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kagami#6

T.Kagami#17

T.Kagami#10

T.Kagami#2

T.Kagami#20

T.Kagami#7

T.Kagami#30

T.Kagami#13

T.Kagami#14
Kochi United
Sơ đồ 5-3-2211625373819268810911
Đội hình xuất phát

S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kozuki#16 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

N.Imai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Mizuno#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Manato Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kobayashi#18

K.Kobayashi#5

K.Kobayashi#20

K.Kobayashi#24
K.Kobayashi#3

K.Kobayashi#66

K.Kobayashi#1

K.Kobayashi#7

K.Kobayashi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC2 - 4
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
FC Gifu
FC Osaka4 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Gainare Tottori
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kochi United
Fukushima United FC3 - 4
Kochi United
Kochi United0 - 5
Tochigi City
Matsumoto Yamaga FC0 - 5
Kochi United
Kochi United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 2
Gamba Osaka
Kochi United2 - 2
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#12#21#30#42#56#60#70
Kochi United
#12#21#30#42#53#60#70
Tochigi SC
AC Nagano Parceiro
Azul Claro Numazu