Japanese J3 League11:55 ngày 06/05/2025

Fukushima United FC
2 - 4

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 28
28Chỉ số 2459
9Chỉ số 227
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
63Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-31232527313376142910
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nozue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Miyazaki#13 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Yui#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nakamura#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ishii#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#31

K.Mori#38

K.Mori#17

K.Mori#7

K.Mori#40

K.Mori#20

K.Mori#30

K.Mori#9

K.Mori#28
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-3-32135433228362738911
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamashiro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Konishi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aoki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kagami#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kagami#14

T.Kagami#13

T.Kagami#32

T.Kagami#25

T.Kagami#7

T.Kagami#20

T.Kagami#2

T.Kagami#17

T.Kagami#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Fukushima United FC3 - 4
Kochi United
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Tochigi City2 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 0
Gainare Tottori
Fukushima United FC3 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
AC Nagano Parceiro2 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 3
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
FC Gifu
FC Osaka4 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Gainare Tottori
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro3 - 2
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#12#20#30#40#50#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#14#22#30#41#58#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC