Japanese J3 League12:00 ngày 18/04/2025

FC Osaka
4 - 3

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
3Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2359
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-216531624253311199
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Woo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Shimada#4

T.Shimada#68

T.Shimada#22

T.Shimada#8

T.Shimada#20

T.Shimada#7

T.Shimada#39

T.Shimada#51

T.Shimada#37
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-3-3133643387272038917
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Adachi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamauchi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Konishi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aoki#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Yamanaka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yamanaka#21

A.Yamanaka#35

A.Yamanaka#22

A.Yamanaka#2

A.Yamanaka#23

A.Yamanaka#11

A.Yamanaka#14

A.Yamanaka#18

A.Yamanaka#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Osaka
FC Osaka3 - 1
Azul Claro Numazu
FC Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC1 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Gainare Tottori
Kochi United1 - 2
FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Gainare Tottori
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Tochigi City
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#14#20#30#41#52#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#13#22#30#41#57#60#70
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki