Japanese J3 League17:00 ngày 07/06/2025

Tochigi SC
0 - 1

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
7Chỉ số 222
55Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
3Chỉ số 30
90Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-1140225577118381032
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takashima#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Kobori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R. Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Ota#19

R. Ota#20

R. Ota#37

R. Ota#47

R. Ota#29

R. Ota#39

R. Ota#27

R. Ota#22

R. Ota#9
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-3-3213530322762721017
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamashiro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Koyanagi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Yonehara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tagashira#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Takazawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yamanaka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yamanaka#20

A.Yamanaka#37

A.Yamanaka#23

A.Yamanaka#25

A.Yamanaka#13

A.Yamanaka#14

A.Yamanaka#11

A.Yamanaka#9

A.Yamanaka#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC5 - 0
Oyama SC
Nara Club0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC1 - 2
Avispa Fukuoka
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Azul Claro Numazu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Hosei University
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
Kochi United
Fukushima United FC2 - 4
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
FC Gifu
FC Osaka4 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#10#20#30#43#55#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#11#20#30#40#55#60#70
Kagoshima United
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC