Japanese J3 League17:00 ngày 05/07/2025

Kagoshima United
1 - 0

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốTochigi SC
53Chỉ số 2387
23Chỉ số 2453
2Chỉ số 229
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-21447283731927201318
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kondo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#16

K.Kawamura#14

K.Kawamura#36

K.Kawamura#9

K.Kawamura#8

K.Kawamura#11
K.Kawamura#5

K.Kawamura#26

K.Kawamura#10
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-11322522774718811032
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R. Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Ota#37

R. Ota#23

R. Ota#27

R. Ota#80

R. Ota#4

R. Ota#19

R. Ota#9

R. Ota#40

R. Ota#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi SC2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tochigi SC
Kagoshima United1 - 5
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Tochigi City2 - 1
Kagoshima United
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
FC Gifu
FC Osaka3 - 0
Kagoshima United
FC Imabari0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United5 - 0
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC3 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori2 - 1
Tochigi SC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi SC
Tokyo Verdy3 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC5 - 0
Oyama SC
Nara Club0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#11#21#30#43#51#60#70
Tochigi SC
#10#20#30#41#55#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
SC Sagamihara
Kochi United
Azul Claro Numazu