Japanese J3 League16:00 ngày 06/07/2025

AC Nagano Parceiro
0 - 0

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốFC Osaka
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2429
7Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
25Chỉ số 2332
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-1211673335467781011
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ishii#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Paula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Yamanaka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#18

K.Shin#4

K.Shin#28

K.Shin#20

K.Shin#47

K.Shin#13

K.Shin#14

K.Shin#24

K.Shin#1
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-2137323624252751199
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nishimura#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Shimada#16

T.Shimada#33

T.Shimada#31

T.Shimada#18

T.Shimada#88

T.Shimada#10

T.Shimada#7

T.Shimada#4

T.Shimada#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Nagano Parceiro0 - 2
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Azul Claro Numazu0 - 0
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka1 - 1
Nara Club
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
FC Osaka
Kamatamare Sanuki0 - 3
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
Kagoshima United
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi City2 - 1
FC Osaka
FC Osaka4 - 3
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#10#20#30#40#58#60#70
FC Osaka
#10#20#30#41#56#60#70
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
FC Ryukyu Okinawa