Japanese J3 League17:00 ngày 30/06/2025

FC Osaka
1 - 1

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốNara Club
10Chỉ số 223
2Chỉ số 32
79Chỉ số 2441
78Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-213732362482751199
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nishimura#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Shimada#4

T.Shimada#10

T.Shimada#7

T.Shimada#16

T.Shimada#39

T.Shimada#18

T.Shimada#31

T.Shimada#25

T.Shimada#11
Nara Club
Sơ đồ 4-3-315225332142541701123
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Morita#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Kawatani#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#20

Y.Okada#13

Y.Okada#92

Y.Okada#10

Y.Okada#6

Y.Okada#16

Y.Okada#33

Y.Okada#51

Y.Okada#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club0 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Nara Club
FC Osaka0 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 1
FC Osaka
Nara Club5 - 0
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Nara Club
Nara Club3 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
Nara Club
FC Osaka2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
FC Osaka
Kamatamare Sanuki0 - 3
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
Kagoshima United
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi City2 - 1
FC Osaka
FC Osaka4 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club2 - 1
Tochigi City
Nara Club1 - 0
Gainare Tottori
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Nara Club
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 1
Niigata University
Nara Club0 - 0
Tochigi SC
Nara Club0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 0
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#11#20#30#42#55#60#70
Nara Club
#11#21#30#42#53#60#70
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa