Canadian Premier League08:10 ngày 14/07/2025

Vancouver FC
0 - 0

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vancouver FCChỉ sốCavalry FC
31Chỉ số 2451
4Chỉ số 228
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
2Chỉ số 24
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
74Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Vancouver FC
Sơ đồ 4-2-3-1135154613220725
Đội hình xuất phát

C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Allan Enyou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Fry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Norman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Gee#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mezquida#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.BAH#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Pathé#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Pathé#8

N.Pathé#24
N.Pathé#41
N.Pathé#10
N.Pathé#29
N.Pathé#18

N.Pathé#26
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-11332431926221710189
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kobza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Wahling#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Henry#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#11

T.Warschewski#27

T.Warschewski#12

T.Warschewski#14

T.Warschewski#21

T.Warschewski#15

T.Warschewski#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 1
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC1 - 0
Vancouver FC
Cavalry FC2 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 5
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC2 - 1
Vancouver FC
Pacific FC4 - 4
Vancouver FC
HFX Wanderers FC1 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 2
Forge FC
Valour3 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC2 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC1 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 2
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Valour
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vancouver FC
#10#20#31#43#52#60#70
Cavalry FC
#10#20#30#43#54#60#70