Canadian Premier League05:10 ngày 29/06/2025

Cavalry FC
0 - 2

Atletico Ottawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốAtletico Ottawa
8Chỉ số 226
9Chỉ số 23
120Chỉ số 2354
3Chỉ số 31
66Chỉ số 2422
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133153192627710119
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Gutiérrez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herdman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#14

T.Warschewski#18

T.Warschewski#21

T.Warschewski#24

T.Warschewski#28

T.Warschewski#22
Atletico Ottawa
Sơ đồ 3-4-2-1292823411102197139
Đội hình xuất phát

N.Ingham#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Cloutier#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Abatneh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Walker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Antinoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Aparicio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rodriguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Tabla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Salter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Salter#21
S.Salter#20
S.Salter#1
S.Salter#84

S.Salter#6

S.Salter#12

S.Salter#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC2 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
Cavalry FC
Atletico Ottawa1 - 2
Cavalry FC
Atletico Ottawa1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
Cavalry FC2 - 0
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 3
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Valour
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC6 - 0
Edmonton Scottish
Cavalry FC1 - 3
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Ottawa
Inter Toronto FC0 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa3 - 0
Valour
Atletico Ottawa2 - 1
Inter Toronto FC
Pacific FC0 - 1
Atletico Ottawa
Vancouver FC2 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC2 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa5 - 2
Valour
Atletico Ottawa3 - 1
Pacific FC
Atletico Ottawa2 - 0
ScrosoppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#10#20#30#43#59#60#70
Atletico Ottawa
#12#21#30#41#53#60#70