Canadian Premier League04:00 ngày 06/07/2025

Forge FC
2 - 1

Vancouver FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forge FCChỉ sốVancouver FC
28Chỉ số 2445
6Chỉ số 2210
46Chỉ số 2554
47Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Forge FC
Sơ đồ 4-1-4-1362451361672210179
Đội hình xuất phát
D.Bontis#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Paton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Choiniere#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Jensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
H.Massunda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Wright#41

B.Wright#18

B.Wright#19
B.Wright#32
B.Wright#12

B.Wright#3

B.Wright#29
Vancouver FC
Sơ đồ 4-2-3-113515761324101725
Đội hình xuất phát

C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.BAH#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Fry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Norman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Henri Godbout#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Juan Batista#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E. Fotsing#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Pathé#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Pathé#41

N.Pathé#2

N.Pathé#8

N.Pathé#4

N.Pathé#20
N.Pathé#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vancouver FC0 - 2
Forge FC
Vancouver FC1 - 3
Forge FC
Vancouver FC1 - 2
Forge FC
Forge FC3 - 3
Vancouver FC
Forge FC1 - 2
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 3
Forge FC
Forge FC2 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC2 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 0
Vancouver FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC2 - 2
Inter Toronto FC
Valour0 - 5
Forge FC
Vancouver FC0 - 2
Forge FC
Forge FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Montreal Impact
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver FC
Pacific FC4 - 4
Vancouver FC
HFX Wanderers FC1 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 2
Forge FC
Valour3 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC2 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC1 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 2
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 1
Vancouver FC
Valour1 - 3
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forge FC
#12#21#30#41#51#60#70
Vancouver FC
#11#20#30#42#54#60#70