Canadian Premier League02:00 ngày 15/06/2025

HFX Wanderers FC
1 - 1

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HFX Wanderers FCChỉ sốCavalry FC
7Chỉ số 29
10Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
82Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2465
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-299526441714862797
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mekideche#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jason Bahamboula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Coimbra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Telfer#16

R.Telfer#21

R.Telfer#19

R.Telfer#23
R.Telfer#11

R.Telfer#10
R.Telfer#13
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133243152622710119
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kobza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herdman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#29

T.Warschewski#14

T.Warschewski#19

T.Warschewski#2

T.Warschewski#21

T.Warschewski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Cavalry FC3 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 0
Cavalry FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
Forge FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC2 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 0
Atletico Ottawa
Vancouver FC0 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Valour0 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Pacific FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Valour
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC6 - 0
Edmonton Scottish
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HFX Wanderers FC
#11#21#30#43#57#60#70
Cavalry FC
#11#20#30#41#59#60#70