Canadian Premier League03:10 ngày 16/06/2025

Vancouver FC
0 - 2

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vancouver FCChỉ sốForge FC
0Chỉ số 81
3Chỉ số 22
30Chỉ số 2443
0Chỉ số 216
3Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
11Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Vancouver FC
Sơ đồ 4-3-3135471713814199
Đội hình xuất phát

C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Allan Enyou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.BAH#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E. Fotsing#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Norman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Essoussi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Campbell#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jose·Navarro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Diaz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Diaz#35

A.Diaz#6
A.Diaz#24
A.Diaz#10

A.Diaz#25
A.Diaz#18

A.Diaz#26
Forge FC
Sơ đồ 4-2-3-1124581621101118179
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Owolabi-Belewu#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Paton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Ampomah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M. Babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Massunda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Wright#13
B.Wright#12
B.Wright#22

B.Wright#3

B.Wright#16
B.Wright#41
B.Wright#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vancouver FC1 - 3
Forge FC
Vancouver FC1 - 2
Forge FC
Forge FC3 - 3
Vancouver FC
Forge FC1 - 2
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 3
Forge FC
Forge FC2 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC2 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 0
Vancouver FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver FC
Valour3 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC2 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC1 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 2
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 1
Vancouver FC
Valour1 - 3
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Pacific FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 4
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Montreal Impact
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC2 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 1
Valour
Pacific FC0 - 2
Forge FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vancouver FC
#10#20#30#43#53#60#70
Forge FC
#12#20#30#42#52#60#70